Hungary - Anh

szétszerelés

B1 Hungary
dissection
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
eszköz vagy gép szétszerelése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
taking an object apart to examine it
Chủ đề
technology |engineering |hardware |inspection |mechanics |education
Định nghĩa

the act of taking something apart piece by piece in order to examine how it is made or how it works

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký