széttartás
C1
Hungary
divergence
DANH TỪ
C1
1
divergence
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lines or paths moving apart
Chủ đề
separation
|geometry
|roads
|direction
|branches
|travel
|science
Định nghĩa
The action or state of two or more lines, routes, or directions separating and moving away from each other.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.