Hungary - Anh

szétválogat

B1 Hungary
separate, sort
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmit szín/fajta/típus szerint; A-t B-től
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
divide into parts
Chủ đề
division |sorting |grouping |categories |organization |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to be split or divided into distinct parts or groups.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
szétválogat vmit vmi szerint; szétválogat vmit vmikbe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to arrange into categories
Chủ đề
classification |organization |grouping |ordering |arrangement |core_vocabulary |education
Định nghĩa

To arrange or organize things into groups according to shared characteristics.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký