Hungary - Anh

szétzavar

B2 Hungary
scatter
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valakiket/állatokat szétzavar
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a group disperse
Chủ đề
causation |dispersal |crowd |animals |force |control |daily_life
Định nghĩa

To cause a group of people, animals, or things to move quickly in different directions so that they are no longer together.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký