szétzavar
B2
Hungary
scatter
ĐỘNG TỪ
B2
1
scatter
B2
Mẫu sử dụng:
valakiket/állatokat szétzavar
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a group disperse
Chủ đề
causation
|dispersal
|crowd
|animals
|force
|control
|daily_life
Định nghĩa
To cause a group of people, animals, or things to move quickly in different directions so that they are no longer together.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.