Hungary - Anh

szezon

B1 Hungary
season
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vminek a szezonja; összetételekben: futballszezon, eperszezon, síszezon
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Period for specific activity
Chủ đề
calendar_time |activity_period |sports |availability |annual_cycle |time |core_vocabulary
Định nghĩa

A period of time in a year when a particular activity, event, or product is most active or available.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký