Hungary - Anh

szigetelőköpeny

C1 Hungary
envelope, jacket
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Protective covering for something
Chủ đề
object_cover |protection |insulation |books |cables |technical |technology |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A protective or insulating outer covering for an object, such as a book, wire, or container.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký