Hungary - Anh

szignatúra

C1 Hungary
signature
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vírusszignatúra; fájlszignatúra; valaminek a szignatúrája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Data pattern for identification
Chủ đề
computing |cybersecurity |authentication |data |cryptography |verification |technology |science
Định nghĩa

In computing or science, a specific pattern or sequence used to identify a file type, virus, electronic signal, or other entity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký