Hungary - Anh

szikrányi

B2 Hungary
atom, grain, trace, particle
B2
2
Mẫu sử dụng:
szikrányi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very small amount of something
Chủ đề
small_amount |abstract_quality |truth |hope |quantity |core_vocabulary
Định nghĩa

A very small amount of something, especially something abstract such as truth, sense, or hope.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký