Hungary - Anh

szimatol

B1 Hungary
snuff
ĐỘNG TỪ B1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
szimatol vmit/vmi után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sniff air through the nose
Chủ đề
smell |nose |animals |breathing |literary |body |communication
Định nghĩa

To draw air in sharply through the nose, especially to smell something or to show disapproval, a use now largely replaced by "sniff".

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký