szimatol
B1
Hungary
snuff
ĐỘNG TỪ
B1
LITERARY
1
snuff
C2
Mẫu sử dụng:
szimatol vmit/vmi után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sniff air through the nose
Chủ đề
smell
|nose
|animals
|breathing
|literary
|body
|communication
Định nghĩa
To draw air in sharply through the nose, especially to smell something or to show disapproval, a use now largely replaced by "sniff".
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.