Hungary - Anh

szindikátus

C1 Hungary
syndicate
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
group for joint business activity
Chủ đề
business |finance |investment |joint_venture |risk_sharing
Định nghĩa

A group of individuals or companies that join together to carry out a business project, investment, or other commercial activity that they share.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký