színészi
B2
Hungary
histrionic
B2
FORMAL
2
histrionic
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Related to acting or the theatre
Chủ đề
theatre
|acting
|performance
|arts
|technique
|media
Định nghĩa
Relating to actors, acting, or the theatre; theatrical.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.