Hungary - Anh

színpadi függöny

B1 Hungary
curtain
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
theater fabric screen
Chủ đề
theatre |stage |performance |fabric |opening |closing |arts_entertainment
Định nghĩa

A large piece of fabric in a theater that hangs in front of the stage and is raised or opened at the start and end of performances.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký