Hungary - Anh

színpadra állít

B2 Hungary
stage
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
színpadra állít egy darabot/előadást
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To organize and present something
Chủ đề
event |performance |organization |public_display |protest |arts_entertainment |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To arrange and present a performance, event, or public display.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký