Hungary - Anh

színpompás

B2 Hungary
glad, colourful, brilliantly
B2 LITERARY
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bright and attractive
Chủ đề
appearance |light |color |literary |visual_quality |core_vocabulary
Định nghĩa

Bright or shining in appearance; giving pleasure through color or light (literary use).

B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having many bright colours
Chủ đề
color |appearance |brightness |clothing |visual_description |arts |nature |daily_life
Định nghĩa

Having many different bright colours; strongly coloured.

B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with vivid, strong colors
Chủ đề
color |appearance |visual |art |fashion
Định nghĩa

With rich, vivid, or intensely strong colors.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký