Hungary - Anh

szintekre oszt

B1 Hungary
tier
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valamit szintekre oszt valami szerint/alapján
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to arrange or price in levels
Chủ đề
organization |classification |pricing |access_control |service_levels |business |core_vocabulary
Định nghĩa

To arrange, organize, or price something in separate levels or tiers, often according to amount, quality, or importance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký