Hungary - Anh

szintetikus anyag

B2 Hungary
synthetic
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
szintetikus anyag; többes számban: szintetikus anyagok
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
man-made fabric or material
Chủ đề
materials |textiles |manufacturing |clothing |technology |daily_life
Định nghĩa

A man-made material such as a fabric, fiber, or other substance that is produced chemically rather than found in nature.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký