Hungary - Anh

színültig tölt

B2 Hungary
brim
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fill something to the brim
Chủ đề
container |filling |liquid |measurement |daily_life |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

To fill a container so that its contents reach the brim.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký