színültig tölt
B2
Hungary
brim
ĐỘNG TỪ
B2
1
brim
C1
Mẫu sử dụng:
vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fill something to the brim
Chủ đề
container
|filling
|liquid
|measurement
|daily_life
|food_drink
|core_vocabulary
Định nghĩa
To fill a container so that its contents reach the brim.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.