Hungary - Anh

sziszegés

B2 Hungary
hiss
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vkinek/vminek a sziszegése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Prolonged sharp sibilant sound
Chủ đề
sound |animal_sound |sibilant |steam |noise |nature |animals
Định nghĩa

A long, sharp sound similar to that made by air or steam escaping, or by certain animals such as snakes or cats.

DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sibilant sound of disapproval
Chủ đề
disapproval |audience |reaction |sound |performance |communication |arts_entertainment
Định nghĩa

A sharp, drawn-out sound made by people to show they do not like something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký