szivárgás
B1
Hungary
leak
DANH TỪ
B1
1
leak
A2
Mẫu sử dụng:
szivárgás vmiben/vhonnan; gáz-/olajszivárgás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hole letting fluid or gas out
Chủ đề
fluids
|gas
|containers
|pipes
|plumbing
|damage
|daily_life
|science
|housing
Định nghĩa
An accidental hole, crack, or similar opening in a container, pipe, or structure through which liquid or gas escapes.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.