Hungary - Anh

szivárgás

B1 Hungary
leak
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szivárgás vmiben/vhonnan; gáz-/olajszivárgás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hole letting fluid or gas out
Chủ đề
fluids |gas |containers |pipes |plumbing |damage |daily_life |science |housing
Định nghĩa

An accidental hole, crack, or similar opening in a container, pipe, or structure through which liquid or gas escapes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký