Hungary - Anh

szivárványos

B1 Hungary
rainbow
B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having many bright colors
Chủ đề
colors |appearance |pattern |clothing |food |core_vocabulary |arts_entertainment
Định nghĩa

Having many bright, different colors, often arranged in stripes or sections like a rainbow.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký