szívató
B2
Hungary
choke
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
choke
C2
Mẫu sử dụng:
kihúzza a szívatót; kézi szívató
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
engine valve for cold starts
Chủ đề
vehicles
|engine
|carburetor
|technical
|technology
|transportation
Định nghĩa
A valve in a carburetor that reduces the amount of air in the fuel-air mixture, used to help start a cold engine.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.