szívből
B1
Hungary
heartily
B1
1
heartily
B1
Mẫu sử dụng:
szívből + ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
With strong enthusiasm or sincerity
Chủ đề
sincerity
|enthusiasm
|warmth
|agreement
|laughter
|emotions
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
In a way that shows strong enthusiasm, sincerity, or genuine feeling.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.