Hungary - Anh

szívességet tesz

B2 Hungary
oblige
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
szívességet tesz valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to help by doing a favor
Chủ đề
favor |help |request |politeness |cooperation |relationships |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To do what someone asks, especially as a favor or to be helpful or polite.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký