Hungary - Anh

szívverés

B1 Hungary
beat
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Regular rhythmic sound
Chủ đề
music |rhythm |sound |heart |arts_entertainment |communication
Định nghĩa

A regular sound or movement, especially in music or from something moving repeatedly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký