Hungary - Anh

szívzörej

C1 Hungary
murmur
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
szívzöreje van; szívzörejt hall/észlel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Abnormal heart sound in medicine
Chủ đề
medicine |cardiology |heart |diagnosis |sound |health |body |science
Định nghĩa

An unusual sound heard during a heartbeat, typically caused by turbulent blood flow in or near the heart, detected by a stethoscope.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký