Hungary - Anh

szociális

B1 Hungary
social
B1
2
Mẫu sử dụng:
szociális ellátás, szociális támogatás, szociális program
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Concerning society or community
Chủ đề
society |inequality |institutions |public_policy |social_welfare |core_vocabulary |relationships
Định nghĩa

Relating to society, its organization, and the way it functions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký