Hungary - Anh

szögletes zárójel

B1 Hungary
bracket
DANH TỪ B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
szögletes zárójelben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
punctuation mark like [ ]
Chủ đề
punctuation |writing |typography |symbols |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

A punctuation mark, especially one of the symbols [ ] or similar, used to enclose words, numbers, or other symbols in writing or printing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký