Hungary - Anh

szokatlanabb

B1 Hungary
stranger
B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
more strange; more unusual
Chủ đề
comparison |strangeness |unusualness |surprise |core_vocabulary
Định nghĩa

More strange, unusual, surprising, or difficult to understand than something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký