szökellés
B2
Hungary
prance
DANH TỪ
B2
1
prance
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a high-stepping movement
Chủ đề
motion
|gait
|event
|animals
|playful
|movement
|performance
Định nghĩa
A lively, high-stepping movement or the act of prancing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.