Hungary - Anh

szökés

B1 Hungary
escape, getaway, flight
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szökés valahonnan; szökés valakitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of getting free from danger
Chủ đề
confinement |danger |event |freedom |escape |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

The act of breaking free from confinement, danger, or control.

DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
szökést indít; szökésben van; szóló szökés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a breakaway in a race
Chủ đề
sports |cycling |racing |tactics |breakaway |competition
Định nghĩa

In sports such as cycling, a successful move to get ahead of the main group for a period of time; a breakaway.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
szökés börtönből/fogságból; szökés valahonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of escaping quickly
Chủ đề
escape |danger |movement |crime |core_vocabulary
Định nghĩa

The act of fleeing from danger, trouble, or an undesirable situation.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
szökés valahonnan; szökés valaki elől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an escape from pursuit
Chủ đề
escape |crime |police |pursuit |law |action
Định nghĩa

An escape, especially a quick departure used to avoid being caught (often after a crime).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký