Hungary - Anh

szökevény

B2 Hungary
fugitive
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person escaping the law
Chủ đề
law_enforcement |crime |escape |custody |law
Định nghĩa

A person who has escaped from arrest, prison, or another form of legal custody and is being actively sought by law enforcement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký