Hungary - Anh

szokott

A2 Hungary
would, tend
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
szokott/szoktam/szoktunk + főnévi igenév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Express past habit
Chủ đề
past |habitual |repetition |routine |grammar |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to describe an action that someone regularly did in the past.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
szokott vmit tenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be likely or inclined
Chủ đề
tendency |habit |behavior |frequency |characteristic |core_vocabulary
Định nghĩa

To regularly behave in a particular way or have a certain characteristic, often as a general tendency.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký