Hungary - Anh

szőlőfajta

B2 Hungary
grape
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
fehér/kék szőlőfajta; szőlőfajtából készült bor
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cultivated grape variety for wine
Chủ đề
cultivar |viticulture |wine |agriculture |botany |food_drink |nature
Định nghĩa

A cultivated kind of grapevine or its fruit, especially when spoken of as a variety used for making wine or eaten as table grapes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký