Hungary - Anh

szőlőtő

B2 Hungary
vine
DANH TỪ B2 LITERARY
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Grapevines in religious or poetic style
Chủ đề
plants |religion |literature |symbolism |christianity |arts_entertainment
Định nghĩa

Grapevines thought of collectively, often used in religious or poetic language, sometimes with symbolic meaning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký