Hungary - Anh

szónoklat

C1 Hungary
oratory
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a formal public speech
Chủ đề
formal_speech |public_speaking |rhetoric |speech_event |communication |education
Định nghĩa

A single formal public speech, typically long, carefully prepared, and expressed in an elevated, rhetorical style.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký