szőnyeggel borít
B1
Hungary
carpet
ĐỘNG TỪ
B1
2
carpet
A2
Mẫu sử dụng:
szőnyeggel borít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cover with carpet
Chủ đề
covering
|flooring
|installation
|home_improvement
|textile
|housing
|daily_life
Định nghĩa
To cover a floor or other surface with a carpet.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.