Hungary - Anh

szoptat

B1 Hungary
nurse, nursing
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szoptat vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To breastfeed a baby
Chủ đề
breastfeeding |infant_care |feeding |parenting |health |body |daily_life
Định nghĩa

To feed a baby with milk directly from the mother's breast.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szoptat valakit; szoptat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Feeding a baby breast milk
Chủ đề
breastfeeding |infant_care |motherhood |feeding |health |body |daily_life
Định nghĩa

To feed an infant with milk directly from the mother's breast.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký