Hungary - Anh

szórakozik

B1 Hungary
amuse
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
szórakozik valamivel / azzal, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pass time in an enjoyable way
Chủ đề
entertainment |leisure |boredom |time |self_directed_action |daily_life |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To engage oneself in an activity for enjoyment, often to prevent boredom.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký