Hungary - Anh

szórakozott

B1 Hungary
absent
B1
2
Mẫu sử dụng:
szórakozott ember/tekintet/mosoly
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not paying attention; distracted
Chủ đề
attention |expression |thought |mind |core_vocabulary
Định nghĩa

Showing a lack of attention to what is happening, as if the mind is elsewhere.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký