szórakozott
B1
Hungary
absent
B1
2
absent
C1
Mẫu sử dụng:
szórakozott ember/tekintet/mosoly
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not paying attention; distracted
Chủ đề
attention
|expression
|thought
|mind
|core_vocabulary
Định nghĩa
Showing a lack of attention to what is happening, as if the mind is elsewhere.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.