Hungary - Anh

szórakoztató program

B1 Hungary
entertainment
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
things that amuse people
Chủ đề
leisure |arts |events |audience |arts_entertainment |daily_life |communication
Định nghĩa

Activities, performances, or events intended to amuse, interest, or engage an audience.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký