Hungary - Anh

szorgalom

A2 Hungary
industry, diligence
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Habit of hard work
Chủ đề
diligence |hard_work |study |character_trait |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Steady effort and diligence in work or study.

DANH TỪ B1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
careful, persistent effort
Chủ đề
work_ethic |study |carefulness |perseverance |effort |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Careful and persistent effort in doing work or carrying out a task, showing attention, thoroughness, and steady hard work over time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký