szorgosan
B2
Hungary
diligently
B2
FORMAL
2
diligently
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with steady hard work
Chủ đề
hard_work
|perseverance
|effort
|work_study
|work
|education
|personal_development
Định nghĩa
In a way that shows steady, persistent effort and hard work.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.