szőrmekabát
B2
Hungary
fur
DANH TỪ
B2
2
fur
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a coat or garment of fur
Chủ đề
clothing
|fashion
|outerwear
|winter
|material
|daily_life
Định nghĩa
A coat, jacket, or other piece of clothing made mainly of animal fur.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.