szörnyszerű
B2
Hungary
monstrous
B2
LITERARY
1
monstrous
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Looking or acting like a monster
Chủ đề
monsters
|appearance
|fear
|fantasy
|grotesque
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a frightening, unnatural, or grotesque appearance or nature like that of a monster.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.