szorongat
B2
Hungary
clutch
ĐỘNG TỪ
B2
1
clutch
B1
Mẫu sử dụng:
szorongat valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hold something firmly
Chủ đề
physical_action
|hand
|grip
|force
|urgency
|core_vocabulary
Định nghĩa
To grasp or hold something tightly, often suddenly or with force.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.