szórópisztoly
B2
Hungary
gun
DANH TỪ
B2
1
gun
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device for spraying or shooting material
Chủ đề
tools
|spraying
|painting
|construction
|crafts
|pressure
|work
|technology
Định nghĩa
A tool or device that uses pressure to spray or shoot out liquid, gas, paint, nails, or other material.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.