szórványos csapadék
B2
Hungary
smattering
DANH TỪ
B2
1
smattering
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a light fall of rain/snow
Chủ đề
weather
|precipitation
|light_amount
|scattered_distribution
|rain
|snow
Định nghĩa
A light, scattered amount of rain or snow.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.