szőrzet
B1
Hungary
coat
DANH TỪ
B1
1
coat
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Animal's layer of fur or hair
Chủ đề
animals
|body
|fur
|hair
|nature
Định nghĩa
The layer of fur, hair, or similar covering on an animal's body.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.