Hungary - Anh

szótlan

B1 Hungary
silent, mum, mute
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not speaking
Chủ đề
personality |speaking |communication |behavior |relationships
Định nghĩa

Choosing or tending not to speak.

B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
szótlan marad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
silent; not saying anything
Chủ đề
communication |silence |secrecy |speech |core_vocabulary
Định nghĩa

Not speaking; refusing or choosing not to talk.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký