szövetségbe tömörül
B2
Hungary
confederate
ĐỘNG TỪ
B2
ARCHAIC
2
confederate
C2
Mẫu sử dụng:
valakik/valamik szövetségbe tömörülnek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to join together in confederation
Chủ đề
alliance
|politics
|unification
|archaic
Định nghĩa
To bring together or join in a confederation; to unite in alliance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.